due date

duː deɪt
doo·dayt2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

hạn nộp, ngày đến hạn

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng due date khi muốn nói ngày cuối cùng phải nộp hoặc thanh toán, không phải chỉ một ngày quan trọng chung chung. Ở công ty: due date của báo cáo; khi học: due date của bài luận; đời sống: due date của hóa đơn điện. Dễ nhầm với deadline: deadline nhấn mạnh thời điểm chót, thường căng hơn. Cụm hay gặp: meet the due date, miss the due date.

Sắc thái · Nuance

“Hạn nộp” gần nghĩa, nhưng “due date” nghe cụ thể như mốc lịch mà bài, hóa đơn, hoặc hồ sơ phải xong. Nó không phải “deadline” căng thẳng bằng; trong lớp học và công việc, giọng trung tính, hành chính.

Phân biệt từ đồng nghĩa

deadlineHạn chót có sắc thái áp lực, có thể gồm cả giờ cụ thể.
submission dateNgày nộp bài, cách nói chính thức và tập trung vào việc nộp.
appointment dateNgày hẹn hoặc ngày đặt lịch, không liên quan đến hạn bài tập.
due dateNgày đến hạn cho bài tập, khoản nộp hoặc vật cần trả lại.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The due date is Monday.

Hạn nộp là thứ Hai.

💡 email

I ask about the due date.

Tôi hỏi về hạn nộp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • ask aboutask‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • datedaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The due date is on this slide.

Hạn nộp có trong trang chiếu này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • datedaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • is onis‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

assignment due datehạn nộp bài tập
before the due datetrước hạn nộp
miss the due datelỡ hạn nộp
due date for homeworkhạn nộp bài về nhà
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1