Nghĩa · Meaning
dễ, dễ dàng
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng “easy” khi việc gì không cần nhiều sức, thời gian hay kiến thức. Ở công việc: an easy task là nhiệm vụ làm nhanh. Ở học tập: an easy question là câu ai cũng xử lý được. Đời thường: an easy recipe là món ít bước. Dễ nhầm với “simple”: simple nói cấu trúc không phức tạp, còn easy nói mức độ khó. Cụm hay gặp: easy to use, take it easy.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay nói “This lesson easy” vì tiếng Việt bỏ động từ “là”. Tiếng Anh cần be với tính từ: “This lesson is easy.” Với động từ, dùng “easy to”: “This book is easy to read.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“This question is very easy.”
Câu hỏi này rất dễ.
“The first test was easier than the second.”
Bài kiểm tra đầu tiên dễ hơn bài thứ hai.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- was easier→was‿easierNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- than→/ðən/Nghe như “đơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The teacher gave us an easy task.”
Giáo viên giao cho chúng tôi một nhiệm vụ dễ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- gave us→gave‿usNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- an easy→an‿easyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →