Nghĩa · Meaning
rỗng, trống
Cách dùng · Usage
Empty được chọn khi một vật, nơi hoặc lịch không còn gì bên trong hay chưa được lấp đầy. Trong công việc, an empty meeting room là phòng họp không có ai; khi học, an empty notebook page là trang chưa viết; ở nhà, an empty cup là cái cốc đã uống hết. Dễ nhầm với blank: blank thường nói về giấy, màn hình, nét mặt không có nội dung; empty nhấn mạnh không chứa gì. Cụm hay gặp: empty box, empty seat, feel empty.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The cup is empty now.”
Bây giờ cái cốc trống rỗng.
“This box is empty, that one is full.”
Chiếc hộp này rỗng, chiếc hộp kia đầy.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- box is→box‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- that one→that‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Write your name in the empty box.”
Hãy viết tên của bạn vào ô trống.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Write→WriᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- name in→name‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →