fail

feɪl
fayl1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

trượt, thất bại

Cách dùng · Usage

Fail dùng khi ai đó không đạt mục tiêu hay tiêu chuẩn cần có, thường mang sắc thái kết quả rõ ràng. Ở công ty, một dự án fail nếu không giao đúng yêu cầu; khi học, bạn có thể fail an exam vì điểm dưới mức đậu; đời thường, kế hoạch tiết kiệm fail vì tiêu quá tay. Dễ nhầm với lose: lose là thua đối thủ, còn fail là không đạt yêu cầu. Cụm quen thuộc: fail a test, fail to do something.

Sắc thái · Nuance

“Trượt” chỉ hợp với thi cử; fail rộng hơn, dùng cho kế hoạch, nhiệm vụ, máy móc hoặc việc không làm được điều cần làm. Từ này trực tiếp, có thể khá nặng khi nói về con người.

Phân biệt từ đồng nghĩa

loseDùng khi thua trong trận đấu hoặc cạnh tranh, không tự nhiên cho thi trượt.
missChỉ bỏ lỡ cơ hội hoặc không trúng mục tiêu, khác với thất bại cả bài thi.
not passNhẹ và lịch sự hơn fail khi nói ai đó không đạt kết quả yêu cầu.
make a mistakeChỉ một lỗi riêng lẻ, không nói toàn bộ nỗ lực đã thất bại.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

I do not want to fail.

Tôi không muốn trượt.

💡 email

You did not fail the test.

Bạn đã không trượt bài kiểm tra.

🤝 interview

It is okay to fail once.

Trượt một lần cũng không sao.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • It isit‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • fail oncefail‿onceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

fail an examthi trượt kỳ thi
fail a classrớt một môn học
fail to finishkhông hoàn thành được
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1