Nghĩa · Meaning
cái cửa
Cách dùng · Usage
Door là vật mở ra đóng lại để ra vào phòng, nhà, xe hoặc tủ. Ở công việc: close the office door during a call. Ở học tập: knock on the classroom door. Đời thường: leave the front door unlocked. Dễ nhầm với gate: gate thường là cổng ngoài sân/hàng rào; door thuộc lối vào phòng, nhà, xe. Cụm thông dụng: open the door, at the door, behind closed doors.
Sắc thái · Nuance
“Door” là cánh cửa hoặc lối cửa có thể mở đóng; không phải “gate” ngoài sân hay “window”. Nó rất cụ thể trong nhà, xe, phòng, và đi với hành động open, close, lock, knock.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Tiếng Việt nói “gõ cửa” không cần giới từ nên câu “knock the door” rất hay gặp; đúng là “knock on the door”. Đóng cửa và khóa cửa đều bắt đầu bằng cùng một chữ trong tiếng Việt nên dễ lẫn: “close the door” chỉ là khép lại, muốn khóa phải nói “lock the door”. Do không có mạo từ, câu mệnh lệnh dễ thành “Please close door”; phải là “Please close the door”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please close the door, it's cold.”
Vui lòng đóng cửa, trời lạnh.
“Someone is knocking at the door.”
Có người đang gõ cửa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Someone is→someone‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- knocking at→knocking‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Open the door for Grandma.”
Mở cửa cho bà.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →