doctor

ˈdɑktər
DAHK·ter2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

bác sĩ

Cách dùng · Usage

Doctor được dùng khi nói về người khám bệnh, chẩn đoán và điều trị, nhất là trong giao tiếp hằng ngày. Ở công việc: ask for a doctor’s note; khi học: visit the campus doctor; đời thường: see a doctor for a fever. Dễ lẫn với nurse: nurse chăm sóc và hỗ trợ điều trị, còn doctor đưa chẩn đoán. Physician trang trọng hơn. Cụm thường gặp: go to the doctor, family doctor, doctor’s appointment.

Sắc thái · Nuance

“Doctor” thường là bác sĩ khám chữa bệnh, nhưng cũng có thể là người có bằng tiến sĩ theo ngữ cảnh. Trong đời sống, “see a doctor” nghĩa là đi khám, không phải chỉ “nhìn thấy bác sĩ”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

doctorTừ chung cho người chẩn đoán và điều trị bệnh.
nurseChỉ y tá chăm sóc bệnh nhân và hỗ trợ xử trí.
surgeonLà bác sĩ chuyên phẫu thuật.
dentistLà bác sĩ chữa răng và các vấn đề nha khoa.
physicianTrang trọng hơn doctor, thường thấy trong giấy tờ hoặc bối cảnh bệnh viện.

Câu ví dụ · Examples

💡 health

I need to see a doctor today.

Tôi cần đi khám bác sĩ hôm nay.

💡 daily

The doctor said I need rest.

Bác sĩ nói tôi cần nghỉ ngơi.

👨‍👩‍👧 family

My sister wants to be a doctor.

Em gái tôi muốn trở thành bác sĩ.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

go to the doctorđi khám bác sĩ
ask the doctorhỏi bác sĩ
doctor's appointmentlịch hẹn bác sĩ
the doctor saysbác sĩ nói rằng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1