Nghĩa · Meaning
chóng mặt
Cách dùng · Usage
Dizzy được dùng khi người nói thấy đầu quay, mất thăng bằng, có thể muốn ngồi xuống. Ở công việc: sau khi đứng dậy khỏi ghế quá nhanh trong cuộc họp. Ở học tập: đọc lâu dưới ánh đèn mạnh. Đời thường: đi xe buýt quanh co. Dễ nhầm với tired: tired là mệt, còn dizzy liên quan đến cảm giác quay cuồng. Cụm thường gặp: feel dizzy, get dizzy.
Sắc thái · Nuance
“Dizzy” không chỉ là “chóng mặt” chung chung như mệt hay say xe. Nó nhấn mạnh cảm giác đầu quay, mất thăng bằng, có thể ngã; dùng tự nhiên trong nói hằng ngày và y tế nhẹ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I feel dizzy when I stand up too fast.”
Tôi cảm thấy chóng mặt khi đứng dậy quá nhanh.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- when I→when‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- stand up→stand‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She felt dizzy and sat down.”
Cô ấy cảm thấy chóng mặt và ngồi xuống.
“I get dizzy on fast rides.”
Tôi bị chóng mặt trên những trò chơi tốc độ cao.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →