Nghĩa · Meaning
ngon
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng delicious khi món ăn hoặc đồ uống có vị rất ngon, thường lịch sự và mạnh hơn good. Ở công việc, bạn khen bánh đồng nghiệp mang đến; khi học, nhận xét món trong lớp nấu ăn; đời thường, nói về bữa tối nhà bạn. Dễ nhầm với tasty: tasty chỉ đậm vị, còn delicious là thật sự ngon. Cụm hay gặp: taste delicious, absolutely delicious.
Phân biệt từ đồng nghĩa
deliciousLời khen mạnh về vị, hợp với bữa ăn chỉn chu hoặc món tráng miệng ấn tượng.
tastyĐánh giá gọn là ngon, dùng thoải mái cho món đơn giản, đồ ăn vặt hay sốt.
yummyThân mật và trẻ con hơn, không hợp lắm trong bữa ăn trang trọng.
goodRộng và an toàn nhất nhưng mức khen yếu hơn delicious.
Câu ví dụ · Examples
💡 food
“This dinner is delicious.”
Bữa tối này rất ngon.
💡 cooking
“Your soup is really delicious.”
Món súp của bạn thật sự rất ngon.
💡 daily
“The cake looks delicious.”
Chiếc bánh trông thật ngon.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
taste deliciouscó vị ngon
look delicioustrông ngon
a delicious mealbữa ăn ngon
absolutely deliciousngon tuyệt đối
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →