Nghĩa · Meaning
bữa tối
Cách dùng · Usage
Dinner là bữa chính vào buổi tối, hoặc bữa ăn trang trọng hơn tùy gia đình và văn hóa. Ở nhà: have dinner at seven là ăn tối; ở công ty: business dinner gặp khách hàng sau giờ làm; khi học: school dinner có thể là bữa ăn ở trường tại Anh. Dễ nhầm với supper: supper thường nhẹ, muộn hoặc thân mật hơn. Cụm phổ biến: make dinner, dinner time, go out for dinner.
Sắc thái · Nuance
“Bữa tối” là nghĩa quen thuộc, nhưng dinner là bữa chính trong ngày, thường buổi tối; đôi khi là bữa trang trọng hoặc sự kiện. Nó không chỉ là từ chỉ thời điểm “tối.”
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt hay nói “ăn cơm” cho mọi bữa, người học viết “I eat rice at seven” khi muốn nói bữa tối. Nếu không nhấn mạnh gạo, nói “I have dinner at seven.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We have dinner at seven o'clock.”
Chúng tôi ăn tối lúc bảy giờ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- dinner at→dinner‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- seven o'clock→seven‿o'clockNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Come home for dinner tonight.”
Về nhà ăn tối tối nay nhé.
“What's for dinner?”
Bữa tối có món gì?
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →