Nghĩa · Meaning
nhảy, khiêu vũ
Cách dùng · Usage
Dance được dùng khi người nói muốn nói đến việc nhảy theo nhạc, ở tiệc cưới, câu lạc bộ hoặc lớp học, không chỉ là cử động chân tay. Ở công ty có thể nói dance at the holiday party; ở trường là learn to dance for a performance; đời thường là dance in the kitchen. Dễ nhầm với jump: jump là nhảy bật lên, còn dance có nhịp và nhạc. Cụm quen: dance with someone.
Sắc thái · Nuance
“Dance” bao phủ cả “nhảy” theo nhạc và “khiêu vũ”, nhưng không phải “nhảy” như jump. Người Việt dễ nhầm hai nghĩa; từ này thường vui, xã giao, hoặc biểu diễn, tùy ngữ cảnh.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do “nhảy” cũng là jump, người Việt có thể nói “The child dances over the puddle” khi muốn nói nhảy qua vũng nước. Đúng là “jumps over”; “dance” cần chuyển động theo nhạc.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“They like to dance at parties.”
Họ thích nhảy ở các bữa tiệc.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- dance at→dance‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She learns to dance on weekends.”
Cô ấy học nhảy vào cuối tuần.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- dance on→dance‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Let's dance to this song.”
Chúng ta hãy nhảy theo bài hát này.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →