dish

dɪʃ
dihsh1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đĩa, món ăn

Cách dùng · Usage

Dish được dùng cho cả vật đựng thức ăn và món ăn đã nấu, nên cần nhìn ngữ cảnh. Ở nhà hàng, bạn gọi a spicy dish; trong bếp, bạn wash the dishes sau bữa tối; ở lớp nấu ăn, giáo viên chấm cách trình bày món. Dễ nhầm với plate: plate thường là cái đĩa phẳng, còn dish có thể là món hoặc đồ đựng sâu hơn. Cụm hay gặp: main dish, dirty dishes.

Sắc thái · Nuance

“Đĩa” và “món ăn” đều đúng, nên dish phụ thuộc ngữ cảnh: vật đựng thức ăn hoặc món trong thực đơn. Trong “do the dishes,” nó còn chỉ việc rửa chén bát nói chung.

Phân biệt từ đồng nghĩa

dishCó thể chỉ đĩa đựng hoặc một món ăn riêng.
plateChỉ đĩa phẳng dùng đựng thức ăn.
bowlChỉ bát hoặc tô sâu lòng.
mealChỉ cả bữa ăn, không phải một món riêng.
courseChỉ phần trong trình tự bữa ăn, như món khai vị hay món chính.
main dishChỉ món chính riêng trong bữa ăn.
main mealChỉ bữa ăn chính trong ngày, rộng hơn main dish.

Câu ví dụ · Examples

💡 home

I wash the dishes after dinner.

Tôi rửa bát đĩa sau bữa tối.

💡 food

This dish is my favorite.

Món ăn này là món yêu thích của tôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • dish isdish‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • favoritefavoriᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

Please put the dish in the sink.

Xin hãy để đĩa vào bồn rửa.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

do the dishesrửa chén bát
main dishmón chính
side dishmón ăn kèm
wash the dishesrửa chén bát
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1