Nghĩa · Meaning
đĩa, món ăn
Cách dùng · Usage
Dish được dùng cho cả vật đựng thức ăn và món ăn đã nấu, nên cần nhìn ngữ cảnh. Ở nhà hàng, bạn gọi a spicy dish; trong bếp, bạn wash the dishes sau bữa tối; ở lớp nấu ăn, giáo viên chấm cách trình bày món. Dễ nhầm với plate: plate thường là cái đĩa phẳng, còn dish có thể là món hoặc đồ đựng sâu hơn. Cụm hay gặp: main dish, dirty dishes.
Sắc thái · Nuance
“Đĩa” và “món ăn” đều đúng, nên dish phụ thuộc ngữ cảnh: vật đựng thức ăn hoặc món trong thực đơn. Trong “do the dishes,” nó còn chỉ việc rửa chén bát nói chung.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I wash the dishes after dinner.”
Tôi rửa bát đĩa sau bữa tối.
“This dish is my favorite.”
Món ăn này là món yêu thích của tôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- dish is→dish‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- favorite→favoriᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please put the dish in the sink.”
Xin hãy để đĩa vào bồn rửa.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →