Nghĩa · Meaning
món tráng miệng
Sắc thái · Nuance
“Món tráng miệng” dịch đúng, nhưng dessert trong tiếng Anh gợi một phần ngọt ở cuối bữa, không phải mọi đồ ngọt ăn vặt. Từ này trung tính, dùng tự nhiên ở nhà và nhà hàng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt không có mạo từ và hay nói chung “món”, người học viết “I want dessert menu” hoặc “eat a dessert” quá rộng. Nói “the dessert menu” và “have dessert” hoặc “cake for dessert.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We had cake for dessert.”
Chúng tôi đã ăn bánh làm món tráng miệng.
“What's for dessert tonight?”
Tối nay món tráng miệng là gì?
“Ice cream is my favorite dessert.”
Kem là món tráng miệng yêu thích của tôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- cream is→cream‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- favorite→favoriᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →