dessert

dɪˈzɜrt
dih·ZURT2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

món tráng miệng

Sắc thái · Nuance

“Món tráng miệng” dịch đúng, nhưng dessert trong tiếng Anh gợi một phần ngọt ở cuối bữa, không phải mọi đồ ngọt ăn vặt. Từ này trung tính, dùng tự nhiên ở nhà và nhà hàng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt không có mạo từ và hay nói chung “món”, người học viết “I want dessert menu” hoặc “eat a dessert” quá rộng. Nói “the dessert menu” và “have dessert” hoặc “cake for dessert.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

dessertChỉ món tráng miệng ăn sau bữa chính.
sweetsChỉ đồ ngọt nói chung, không nhất thiết ăn sau bữa.
treatChỉ món ngon đặc biệt hoặc phần thưởng nhỏ.
snackChỉ đồ ăn vặt giữa bữa, khác thời điểm với dessert.

Câu ví dụ · Examples

💡 food

We had cake for dessert.

Chúng tôi đã ăn bánh làm món tráng miệng.

💡 daily

What's for dessert tonight?

Tối nay món tráng miệng là gì?

👨‍👩‍👧 family

Ice cream is my favorite dessert.

Kem là món tráng miệng yêu thích của tôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • cream iscream‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • favoritefavoriᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

have dessertăn món tráng miệng
for dessertlàm món tráng miệng
order dessertgọi món tráng miệng
skip dessertbỏ qua món tráng miệng
dessert menuthực đơn tráng miệng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1