Nghĩa · Meaning
cái rèm cửa
Cách dùng · Usage
Người nói dùng “curtain” cho tấm vải treo ở cửa sổ, sân khấu hoặc buồng tắm để che, tạo riêng tư hay chặn sáng. Ở văn phòng: kéo curtain trong phòng họp; khi học: nói “stage curtain” trong lớp kịch; đời thường: close the curtains at night. Dễ nhầm với “blind”: blind là rèm lá/cuốn cứng hơn, curtain thường bằng vải. Cụm rất thường gặp: “draw the curtains.”
Sắc thái · Nuance
“Rèm cửa” đúng nhưng curtain thường là rèm vải treo thành tấm, kéo mở hoặc đóng. Không bao gồm blinds bằng lá nhựa/gỗ. Từ này trung tính, dùng trong nhà ở, sân khấu, phòng tắm.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Tiếng Việt nói “mở rèm/đóng rèm,” nên người học đôi khi dùng “turn on/off the curtains.” Sai: “Turn on the curtains.” Đúng: “Open the curtains” hoặc “Close the curtains.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please open the curtains to let in the sun.”
Vui lòng mở rèm để đón ánh nắng vào.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Please open→please‿openNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- let in→let‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I close the curtains at night.”
Tôi kéo rèm vào ban đêm.
“The new curtains are light blue.”
Những chiếc rèm mới có màu xanh nhạt.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →