Nghĩa · Meaning
quầy
Cách dùng · Usage
Counter là mặt quầy nơi khách được phục vụ, trả tiền hoặc hỏi thông tin. Ở công ty, pick up your badge at the counter; khi học, mượn sách tại library counter; đời thường, pay at the counter in a cafe. Dễ nhầm với desk: desk thường là bàn làm việc cá nhân, còn counter là quầy giao dịch. Cụm hay gặp: front counter, check-in counter, kitchen counter.
Sắc thái · Nuance
“Quầy” trong tiếng Việt có thể chỉ cả khu bán hàng, nhưng counter nhấn vào mặt bàn dài nơi trả tiền, nhận đồ, hoặc được phục vụ. Từ này rất đời thường, không trang trọng như reception desk.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “ở quầy,” người học đôi khi viết pay in the counter. Với vị trí phục vụ, tiếng Anh dùng at: pay at the counter. Behind the counter là phía nhân viên đứng, không phải nơi khách đứng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please pay at the counter.”
Vui lòng thanh toán tại quầy.
“The visitor pass is at the counter.”
Thẻ khách tham quan ở tại quầy.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- visitor→visiᴅorÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- pass is→pass‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- at→/ət/Nghe như “ơt”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Leave the package at the counter.”
Hãy để gói hàng tại quầy.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →