Nghĩa · Meaning
sao chép vào ~
Cách dùng · Usage
“Copy to” dùng khi chuyển một bản sao của tệp, ảnh, ghi chú vào nơi khác, còn bản gốc vẫn ở chỗ cũ. Ở công việc: copy the report to the shared folder. Khi học: copy notes to Google Drive. Đời thường: copy photos to a USB. Dễ lẫn với “move to”: move to chuyển hẳn vị trí; copy to tạo thêm bản. Cụm hay gặp: copy the file to, copy it to this folder.
Sắc thái · Nuance
“Sao chép vào” dễ làm người học nghĩ chỉ dùng với văn bản, nhưng copy to dùng cho file, ảnh, ghi chú, dữ liệu chuyển sang nơi khác. Nó nhấn mạnh đích đến của bản sao, không phải hành động viết lại.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “copy qua ổ USB” hoặc “copy vào folder”, người học viết “copy the file into this folder.” Với dữ liệu số, dạng chuẩn hơn là “copy the file to this folder.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Copy the file to this folder.”
Hãy sao chép tệp vào thư mục này.
“Please copy the notes to the drive.”
Xin hãy sao chép ghi chú vào ổ đĩa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- notes→noᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Copy the slides to my laptop.”
Hãy sao chép các slide vào laptop của tôi.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →