copy to

ˈkɑːpi tuː
KAH·pee·too3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

sao chép vào ~

Cách dùng · Usage

“Copy to” dùng khi chuyển một bản sao của tệp, ảnh, ghi chú vào nơi khác, còn bản gốc vẫn ở chỗ cũ. Ở công việc: copy the report to the shared folder. Khi học: copy notes to Google Drive. Đời thường: copy photos to a USB. Dễ lẫn với “move to”: move to chuyển hẳn vị trí; copy to tạo thêm bản. Cụm hay gặp: copy the file to, copy it to this folder.

Sắc thái · Nuance

“Sao chép vào” dễ làm người học nghĩ chỉ dùng với văn bản, nhưng copy to dùng cho file, ảnh, ghi chú, dữ liệu chuyển sang nơi khác. Nó nhấn mạnh đích đến của bản sao, không phải hành động viết lại.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “copy qua ổ USB” hoặc “copy vào folder”, người học viết “copy the file into this folder.” Với dữ liệu số, dạng chuẩn hơn là “copy the file to this folder.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

move toChuyển sang nơi mới và thường không còn ở chỗ cũ, khác với sao chép.
copy toTạo bản sao ở vị trí đích trong khi bản gốc vẫn còn.
duplicateNhấn việc tạo thêm một bản giống hệt, không nhất thiết nói đích đến.
pasteLà bước đặt nội dung đã sao chép vào vị trí mới.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

Copy the file to this folder.

Hãy sao chép tệp vào thư mục này.

💡 meeting

Please copy the notes to the drive.

Xin hãy sao chép ghi chú vào ổ đĩa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • notesnoᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Copy the slides to my laptop.

Hãy sao chép các slide vào laptop của tôi.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

copy to a USB drivesao chép vào ổ USB
copy to the foldersao chép vào thư mục
copy to another drivesao chép sang ổ khác
copy the text to a documentchép văn bản vào tài liệu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1