come in

kʌm ɪn
kuhm·ihn2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đi vào, bước vào

Cách dùng · Usage

Nói khi mời ai bước vào phòng, nhà hoặc cuộc họp: giáo viên gọi học sinh, sếp trả lời sau tiếng gõ cửa, bạn mời khách vào. Thân mật và rất thường ngày.

Sắc thái · Nuance

“Đi vào/bước vào” khiến người Việt dễ nghĩ “go in” luôn được. “Come in” là vào nơi người nói đang ở hoặc đang mời vào; lịch sự, rất thường dùng ở cửa phòng, lớp học, cuộc gọi tiếp tân.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “mời vào” không cần tân ngữ, người học hay nói “invite in” hoặc “please go in” khi đang ở trong phòng. Câu tự nhiên là “Please come in” hoặc “Come in, please.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

come inDùng khi đi vào không gian bên trong nơi người nói hoặc điểm mốc đang ở.
go inNghe trung lập hơn hoặc hướng vào trong nhưng rời xa vị trí người nói.
enterTrang trọng và văn viết, hợp với phòng, tòa nhà hoặc nhập mật khẩu.
come insideGần với come in nhưng nhấn mạnh rõ hơn không gian ở bên trong.
walk inCho thấy cách đi vào là bằng bước chân, không chỉ là vào bên trong.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Please come in before the meeting starts.

Vui lòng vào trước khi cuộc họp bắt đầu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • come income‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

The manager says, "Come in."

Quản lý nói: "Mời vào."

💡 email

Can I come in at nine tomorrow?

Ngày mai tôi vào lúc chín giờ được không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Can Ican‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • come income‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

come in, pleasemời vào
come in quietlyvào nhẹ nhàng
let him come incho anh ấy vào
the light comes inánh sáng lọt vào
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1