Nghĩa · Meaning
đi vào, bước vào
Cách dùng · Usage
Nói khi mời ai bước vào phòng, nhà hoặc cuộc họp: giáo viên gọi học sinh, sếp trả lời sau tiếng gõ cửa, bạn mời khách vào. Thân mật và rất thường ngày.
Sắc thái · Nuance
“Đi vào/bước vào” khiến người Việt dễ nghĩ “go in” luôn được. “Come in” là vào nơi người nói đang ở hoặc đang mời vào; lịch sự, rất thường dùng ở cửa phòng, lớp học, cuộc gọi tiếp tân.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “mời vào” không cần tân ngữ, người học hay nói “invite in” hoặc “please go in” khi đang ở trong phòng. Câu tự nhiên là “Please come in” hoặc “Come in, please.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please come in before the meeting starts.”
Vui lòng vào trước khi cuộc họp bắt đầu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- come in→come‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The manager says, "Come in."”
Quản lý nói: "Mời vào."
“Can I come in at nine tomorrow?”
Ngày mai tôi vào lúc chín giờ được không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Can I→can‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- come in→come‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- at→/ət/Nghe như “ơt”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →