comb

koʊm
kohm1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

cái lược; chải tóc

Cách dùng · Usage

Comb có thể là danh từ chỉ cái lược hoặc động từ chỉ hành động chải tóc cho gọn. Ở công sở: comb your hair before the meeting. Khi học: học sinh học từ comb trong bài đồ dùng cá nhân. Đời thường: leave the comb on the bathroom shelf. Dễ nhầm với brush: comb có răng thưa hoặc dày để gỡ tóc; brush có lông hoặc sợi, dùng chải rộng hơn. Cụm tự nhiên: comb your hair, a fine-tooth comb.

Sắc thái · Nuance

“Comb” là cái lược, và cũng là động từ chải tóc bằng lược. Người Việt có thể dịch chung là “chải,” nhưng “comb” gợi động tác làm tóc gọn bằng răng lược; nghĩa bóng “comb through” là rà soát kỹ.

Phân biệt từ đồng nghĩa

combLà lược có răng dùng để chải và gỡ tóc.
brushLà bàn chải có lông, dùng cho tóc hoặc nhiều bề mặt khác.
groomChỉ việc chăm sóc ngoại hình nói chung.
searchNghĩa là tìm kiếm, rộng và trung tính hơn comb through.
comb throughNghĩa là xem xét thật kỹ từng phần để tìm gì đó.

Câu ví dụ · Examples

💡 daily

I comb my hair every morning.

Tôi chải tóc mỗi buổi sáng.

💡 home

The comb is on the bathroom shelf.

Cái lược ở trên kệ phòng tắm.

👨‍👩‍👧 family

Please comb your sister's hair.

Vui lòng chải tóc cho em gái của bạn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

comb wet hairchải tóc ướt
a pocket comblược bỏ túi
comb your hair backchải tóc ra sau
comb through the filesrà kỹ hồ sơ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1