Nghĩa · Meaning
cái lược; chải tóc
Cách dùng · Usage
Comb có thể là danh từ chỉ cái lược hoặc động từ chỉ hành động chải tóc cho gọn. Ở công sở: comb your hair before the meeting. Khi học: học sinh học từ comb trong bài đồ dùng cá nhân. Đời thường: leave the comb on the bathroom shelf. Dễ nhầm với brush: comb có răng thưa hoặc dày để gỡ tóc; brush có lông hoặc sợi, dùng chải rộng hơn. Cụm tự nhiên: comb your hair, a fine-tooth comb.
Sắc thái · Nuance
“Comb” là cái lược, và cũng là động từ chải tóc bằng lược. Người Việt có thể dịch chung là “chải,” nhưng “comb” gợi động tác làm tóc gọn bằng răng lược; nghĩa bóng “comb through” là rà soát kỹ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I comb my hair every morning.”
Tôi chải tóc mỗi buổi sáng.
“The comb is on the bathroom shelf.”
Cái lược ở trên kệ phòng tắm.
“Please comb your sister's hair.”
Vui lòng chải tóc cho em gái của bạn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →