Nghĩa · Meaning
đến sớm
Cách dùng · Usage
Come early nói về việc đến trước giờ bình thường hoặc trước giờ hẹn, thường vì cần chuẩn bị, giúp đỡ, hoặc tránh trễ. Ở công ty, đến sớm để set up phòng họp; ở trường, đến sớm hỏi giáo viên bài khó; đời thường, đến sớm ăn trưa hay xếp hàng. Dễ lẫn với arrive early: arrive early trung tính hơn, còn come early nghe như lời mời hoặc yêu cầu. Cụm hay dùng: please come early.
Sắc thái · Nuance
“Đến sớm” trong tiếng Việt có thể chỉ sớm hơn người khác hoặc sớm trong ngày. “Come early” nhấn mạnh đến trước giờ hẹn/giờ thường lệ, giọng thân mật-trung tính, thường là lời dặn để có thêm thời gian.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “đến sớm 10 phút,” người học viết “come early 10 minutes.” Tiếng Anh cần “come 10 minutes early” hoặc “come early by 10 minutes”: “Please come 10 minutes early.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Mina will come early for lunch today.”
Hôm nay Mina sẽ đến sớm để ăn trưa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- come early→come‿earlyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please come early if you need help with the email.”
Nếu bạn cần giúp về email, hãy đến sớm nhé.
“I plan to come early for the interview.”
Tôi định đến sớm cho buổi phỏng vấn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- come early→come‿earlyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →