come back

kʌm bæk
kuhm·bak2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

quay lại, trở về

Cách dùng · Usage

Come back được dùng khi người nói nhìn việc trở lại từ nơi đã rời đi. Ở văn phòng, sếp nói come back after lunch; khi học, giáo viên bảo come back to this exercise later; đời thường, bạn come back home lúc 9 giờ. Dễ nhầm với go back: come back hướng về nơi người nói/người nghe đang nghĩ tới, go back hướng rời khỏi đó. Cụm quen thuộc: come back soon, come back from lunch.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “quay lại nhà” linh hoạt, người học viết “I come back to my hometown next week” khi người nghe không ở đó. Nếu đi xa khỏi người nghe, dùng “go back”; nếu về chỗ người nghe, “come back.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

returnTrang trọng hơn come back, hợp với thông báo, văn bản, sân bay hoặc báo cáo.
come backTự nhiên trong đời thường khi quay lại nơi người nói hoặc điểm mốc liên quan.
get backThân mật, thường nói đã về đến nhà hoặc nơi làm việc sau khi đi đâu đó.
go backDùng khi quay về một nơi khác, không phải nơi người nói đang đứng.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Please come back after lunch.

Vui lòng quay lại sau bữa trưa.

💡 lunch

I come back from lunch at one.

Tôi quay lại sau bữa trưa lúc một giờ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • lunch atlunch‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I will come back to this email later.

Tôi sẽ xem lại email này sau.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • this emailthis‿emailNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • laterlaᴅerNghe nhưlây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

come back soonsớm quay lại
come back hometrở về nhà
come back laterlát nữa quay lại
come back to workquay lại làm việc
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1