cook

kʊk
kook1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

nấu ăn; đầu bếp

Cách dùng · Usage

Cook là động từ khi ai đó chế biến thức ăn bằng nhiệt, và cũng là danh từ chỉ người nấu ăn. Ở nơi làm việc, the cook in the cafeteria chuẩn bị bữa trưa; khi học xa nhà, sinh viên cook noodles; đời thường, bố cook dinner cuối tuần. Dễ nhầm với chef: chef là đầu bếp chuyên nghiệp, cấp cao hơn; make rộng hơn, có thể không nấu. Cụm tự nhiên: cook rice.

Sắc thái · Nuance

Vì “nấu ăn” trong tiếng Việt có thể nói chung mọi việc bếp núc, cook trong tiếng Anh thường nhấn mạnh làm chín bằng nhiệt. Cắt rau hay pha salad không hẳn là cook. Là danh từ, a cook là người nấu, không trang trọng bằng chef.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt có thể nói “My mother cook very good” vì tiếng Việt không chia động từ và dùng tính từ sau động từ. Cần -s và trạng từ: “My mother cooks very well.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

makeRộng hơn, có thể là làm đồ ăn, đồ vật hoặc kế hoạch.
bakeChỉ nướng bằng lò, thường với bánh hoặc bột.
fryChỉ chiên hoặc rán bằng dầu.
cookChỉ việc nấu hoặc chế biến thức ăn nói chung.
boilChỉ nấu trong nước sôi hoặc đun cho sôi.

Câu ví dụ · Examples

💡 cooking

My dad cooks dinner on weekends.

Bố tôi nấu bữa tối vào cuối tuần.

💡 daily

I like to cook rice and eggs.

Tôi thích nấu cơm và trứng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • rice andrice‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 food

She cooks soup when I am sick.

Cô ấy nấu súp khi tôi bị ốm.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

cook dinnernấu bữa tối
cook for my familynấu cho gia đình
cook over low heatnấu lửa nhỏ
learn how to cookhọc nấu ăn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1