come downstairs

kʌm ˌdaʊnˈsterz
kuhm·down·STEHRZ3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

xuống tầng dưới

Cách dùng · Usage

Come downstairs thường được nói khi người nghe ở tầng trên và người nói muốn họ xuống chỗ mình hoặc xuống khu vực đang được chú ý. Ở văn phòng, sếp gọi xuống lễ tân; ở trường, giáo viên gọi học sinh xuống thư viện; ở nhà, mẹ gọi xuống ăn tối. Dễ lẫn với go downstairs: go nhấn mạnh đi xa khỏi người nói. Cụm hay gặp: come downstairs for breakfast.

Sắc thái · Nuance

“Xuống tầng dưới” dễ bị hiểu là chỉ hành động đi xuống bất kỳ đâu. “Come downstairs” luôn nhìn từ phía người nói/người nhận ở tầng dưới, nên có cảm giác gọi ai lại gần; tự nhiên trong lời nhắn, gia đình, văn phòng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay viết “go downstairs to me” vì tiếng Việt dùng “xuống đây” theo hướng người nghe. Tiếng Anh chọn động từ theo vị trí người nói: nếu người nói ở dưới, nói “Come downstairs,” không “Go downstairs to me.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

come downstairsDùng khi người ở tầng dưới gọi ai đó xuống phía mình.
go downstairsChỉ việc đi xuống tầng dưới, thường xa người nói hoặc không nhấn hướng về người nói.
head downstairsThân mật, nghĩa là hướng xuống tầng dưới, chưa nhấn mạnh đã tới nơi.
walk downstairsNhấn mạnh cách di chuyển là đi bộ xuống cầu thang.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

Come downstairs for lunch with the team.

Hãy xuống tầng dưới ăn trưa cùng nhóm.

💡 email

The email asks visitors to come downstairs.

Email đề nghị khách xuống tầng dưới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • email asksemail‿asksNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • visitorsvisiᴅorsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

Come downstairs after the interview is finished.

Hãy xuống tầng dưới sau khi buổi phỏng vấn kết thúc.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • downstairs afterdownstairs‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • interview isinterview‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

come downstairs for dinnerxuống ăn tối
come downstairs right nowxuống ngay bây giờ
come downstairs to the lobbyxuống sảnh
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1