Nghĩa · Meaning
lạnh
Cách dùng · Usage
“Cold” được dùng khi nhiệt độ thấp gây cảm giác lạnh, hoặc khi đồ ăn, đồ uống đã nguội. Ở công việc: phòng họp “too cold” vì máy lạnh mạnh. Ở học tập: học sinh nói “my hands are cold” trong lớp mùa đông. Đời thường: cà phê để lâu thành “cold coffee”. Dễ nhầm với “cool”: mát, thường dễ chịu hơn; “freezing” là lạnh buốt hơn nhiều. Cụm cố định rất hay gặp: “cold weather” và “catch a cold”.
Sắc thái · Nuance
“Cold” không chỉ là “lạnh” về nhiệt độ; nó còn tả cảm giác cơ thể và thái độ thiếu thân thiện. Người Việt dễ hiểu quá hẹp là thời tiết hay đồ vật, nhưng “a cold response” nghe xa cách, lạnh nhạt.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“It's very cold outside today.”
Hôm nay bên ngoài rất lạnh.
“My coffee is cold now.”
Cà phê của tôi bây giờ đã nguội.
“Wear a warm coat, the bus stop is cold.”
Mặc một chiếc áo khoác ấm, trạm xe buýt lạnh lắm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Wear a→wear‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- stop is→stop‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →