coffee bean

ˈkɔːfi biːn
KAW·fee·been3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

hạt cà phê

Cách dùng · Usage

Coffee bean nói về hạt cà phê còn nguyên hoặc đã rang, trước khi xay thành bột. Ở công việc: quán cà phê nhập coffee beans; khi học: thảo luận về coffee bean roasting trong lớp nông nghiệp; đời thường: đổ coffee beans vào máy xay. Dễ nhầm với ground coffee: ground coffee là cà phê đã xay. Cụm tự nhiên là roasted coffee beans.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt không đánh dấu số nhiều, người Việt dễ viết “I put coffee bean in the machine”. Với nhiều hạt, cần plural: “I put coffee beans in the machine”; một hạt riêng mới là “a coffee bean”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

coffee beanHạt cà phê còn nguyên trước khi xay.
ground coffeeCà phê đã xay thành bột để pha.
instant coffeeCà phê hòa tan, pha trực tiếp với nước.
coffeeTừ rộng, có thể chỉ đồ uống hoặc nguyên liệu cà phê.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

We need a new bag of coffee beans.

Chúng ta cần một túi hạt cà phê mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • need aneed‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • bag ofbag‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I put coffee beans in the machine.

Tôi cho hạt cà phê vào máy.

📊 presentation

These coffee beans are for the cafe area.

Những hạt cà phê này dành cho khu vực quán cà phê.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • beans arebeans‿areNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • cafe areacafe‿areaNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

grind coffee beansxay hạt cà phê
roasted coffee beanshạt cà phê rang
fresh coffee beanshạt cà phê tươi mới
a bag of coffee beansmột túi hạt cà phê
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1