Nghĩa · Meaning
cà phê
Cách dùng · Usage
Coffee được dùng cho đồ uống làm từ hạt cà phê, hoặc đôi khi cho một ly/phần cà phê. Ở công việc, đồng nghiệp rủ grab coffee trước cuộc họp; khi học, sinh viên uống coffee để tỉnh táo; đời thường, bạn gọi iced coffee ở quán. Dễ nhầm với café: coffee là đồ uống, còn café là quán; cũng khác caffeine, chất kích thích có trong cà phê. Cụm hay gặp: a cup of coffee, black coffee, coffee break.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay nói “I drink a coffee every morning” vì đếm theo “một ly cà phê”. Đúng hơn là “I drink coffee every morning” khi nói thói quen chung; dùng “a cup of coffee” cho một khẩu phần cụ thể.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I drink coffee every morning.”
Tôi uống cà phê mỗi sáng.
“This coffee is too hot.”
Cà phê này quá nóng.
“Would you like a cup of coffee?”
Bạn có muốn một tách cà phê không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Would you→wouldjaNghe như “u-chu”Đồng hóa
/d/ và /j/ hòa thành một âm.
- like a→like‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- cup of→cup‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →