Nghĩa · Meaning
câu lạc bộ
Cách dùng · Usage
club nói về một nhóm người gặp nhau vì cùng sở thích, mục tiêu hoặc hoạt động định kỳ. Ở công ty, running club rủ nhân viên chạy sau giờ làm; ở trường, chess club luyện thi đấu; đời thường, book club hẹn nhau bàn sách cuối tuần. Dễ lẫn với team: team thường cùng thi đấu hay làm nhiệm vụ có kết quả chung, còn club nhấn mạnh tham gia và sinh hoạt.
Sắc thái · Nuance
“Câu lạc bộ” nghe hơi chính thức trong tiếng Việt, nhưng club trong tiếng Anh có thể rất bình thường: nhóm đọc sách, nhóm ở trường, hoặc hội sở thích. Không mặc định là nơi giải trí đêm.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt thường nói “participate a club” vì dịch “tham gia câu lạc bộ”. Động từ tự nhiên là join: “I joined a club”; khi đã là thành viên, nói “I’m in the club”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I joined a book club.”
Tôi tham gia một câu lạc bộ sách.
“The club meets every Friday.”
Câu lạc bộ họp mỗi thứ Sáu.
“She is in the tennis club.”
Cô ấy ở trong câu lạc bộ quần vợt.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →