Nghĩa · Meaning
đóng vì ~
Cách dùng · Usage
Close for nói rằng một nơi hoặc dịch vụ tạm ngừng hoạt động vì một lý do cụ thể. Ở công việc: quầy close for lunch; học tập: phòng học close for an exam; đời sống: cửa hàng close for repairs. Dễ lẫn với close at: close at nói giờ đóng cửa, còn close for nêu nguyên nhân hoặc dịp. Cụm thường gặp trên biển báo: closed for maintenance, closed for a private event.
Sắc thái · Nuance
Cụm “close for” không chỉ là “đóng vì” nói chung; nó thường xuất hiện trên biển báo/lịch để nói nơi ngừng mở cửa vì một lý do hoặc thời gian cụ thể. Giọng thông báo, ngắn gọn, hành chính.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The desk is closed for lunch.”
Quầy đóng cửa để nghỉ trưa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- desk is→desk‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“This room is closed for a meeting.”
Phòng này đóng cửa vì có cuộc họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- room is→room‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for a→for‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The office is closed for the day.”
Văn phòng đóng cửa cả ngày hôm nay.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- office is→office‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →