close for

kloʊz fər
klohz·fer2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đóng vì ~

Cách dùng · Usage

Close for nói rằng một nơi hoặc dịch vụ tạm ngừng hoạt động vì một lý do cụ thể. Ở công việc: quầy close for lunch; học tập: phòng học close for an exam; đời sống: cửa hàng close for repairs. Dễ lẫn với close at: close at nói giờ đóng cửa, còn close for nêu nguyên nhân hoặc dịp. Cụm thường gặp trên biển báo: closed for maintenance, closed for a private event.

Sắc thái · Nuance

Cụm “close for” không chỉ là “đóng vì” nói chung; nó thường xuất hiện trên biển báo/lịch để nói nơi ngừng mở cửa vì một lý do hoặc thời gian cụ thể. Giọng thông báo, ngắn gọn, hành chính.

Phân biệt từ đồng nghĩa

close forNói đóng cửa hay ngừng hoạt động vì một lý do hoặc trong một khoảng thời gian.
shutGần với động tác vật lý đóng cửa, cửa sổ hoặc nắp.
be closedChỉ trạng thái đang đóng, phù hợp khi người đến thấy nơi đó không mở.
cancelDùng khi hủy sự kiện, cuộc họp hoặc đặt chỗ, không phải chỉ đóng cửa.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

The desk is closed for lunch.

Quầy đóng cửa để nghỉ trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • desk isdesk‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

This room is closed for a meeting.

Phòng này đóng cửa vì có cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • room isroom‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for afor‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The office is closed for the day.

Văn phòng đóng cửa cả ngày hôm nay.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • office isoffice‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

closed for maintenanceđóng để bảo trì
close for cleaningđóng để dọn vệ sinh
closed for a private eventđóng vì sự kiện riêng
close for two weeksđóng trong hai tuần
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1