Nghĩa · Meaning
đồng hồ treo tường
Cách dùng · Usage
Clock được dùng khi nói đến đồng hồ cho biết giờ chung trong phòng, trên tường, bàn học hoặc màn hình, không phải đồng hồ đeo tay. Ở văn phòng, check the clock trước cuộc họp; khi học, nhìn classroom clock; ở nhà, chỉnh kitchen clock. Dễ nhầm với watch: watch đeo trên tay, clock đặt hoặc treo. Cụm quen thuộc: the clock says ten, wall clock, alarm clock.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The clock says nine.”
Đồng hồ chỉ chín giờ.
“There is a clock on the wall.”
Có một chiếc đồng hồ trên tường.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- There is→there‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- clock on→clock‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The clock in room A is wrong.”
Đồng hồ ở phòng A bị sai giờ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- clock in→clock‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- room A→room‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →