climb up

klaɪm ʌp
kleyem·uhp2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

leo lên, trèo lên

Cách dùng · Usage

Climb up nhấn mạnh hành động leo từ thấp lên cao, thường cần dùng chân tay hoặc có bậc. Ở nơi làm việc: climb up a ladder để lấy hộp trên kệ. Khi học: trẻ climb up one step để chạm màn hình. Đời thường: mèo climb up lên ghế. Dễ nhầm với go up: go up chỉ đi lên nói chung; climb up có cảm giác leo, trèo. Cụm hay dùng: climb up the stairs, climb up a hill.

Phân biệt từ đồng nghĩa

climb upLeo lên bằng tay chân hoặc nỗ lực cơ thể.
go upĐi lên nói chung, có thể bằng cầu thang hoặc thang máy.
hike upĐi bộ lên dốc hoặc đường núi, thường ngoài trời.
ascendĐi lên theo cách trang trọng hoặc văn viết.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Climb up one step to reach the screen.

Hãy bước lên một bậc để với tới màn hình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Climb upclimb‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

He climbs up the small ladder.

Anh ấy trèo lên chiếc thang nhỏ.

💡 lunch

Do not climb up on the lunch table.

Đừng trèo lên bàn ăn trưa.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

climb up the ladderleo lên thang
climb up a treetrèo lên cây
climb up the hillleo lên đồi
climb up the stairsleo cầu thang
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1