Nghĩa · Meaning
leo lên, trèo lên
Cách dùng · Usage
Climb up nhấn mạnh hành động leo từ thấp lên cao, thường cần dùng chân tay hoặc có bậc. Ở nơi làm việc: climb up a ladder để lấy hộp trên kệ. Khi học: trẻ climb up one step để chạm màn hình. Đời thường: mèo climb up lên ghế. Dễ nhầm với go up: go up chỉ đi lên nói chung; climb up có cảm giác leo, trèo. Cụm hay dùng: climb up the stairs, climb up a hill.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Climb up one step to reach the screen.”
Hãy bước lên một bậc để với tới màn hình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Climb up→climb‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“He climbs up the small ladder.”
Anh ấy trèo lên chiếc thang nhỏ.
“Do not climb up on the lunch table.”
Đừng trèo lên bàn ăn trưa.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →