Nghĩa · Meaning
rửa cốc
Cách dùng · Usage
Clean the cup là cách nói chung khi muốn ai làm cho chiếc cốc sạch lại sau khi dùng. Ở văn phòng: clean the cup sau khi uống cà phê. Khi học: giáo viên nhắc học sinh clean the cup trong phòng thí nghiệm. Đời thường: clean the cup trước khi rót trà cho khách. Dễ nhầm với wash the cup; wash nhấn mạnh rửa bằng nước, clean rộng hơn. Cụm hay gặp: please clean the cup after use.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt dùng “rửa” cho bát cốc, người học có thể dịch máy móc thành “rinse the cup” khi cần rửa sạch bằng xà phòng. Rinse chỉ tráng nước; viết “wash the cup” hoặc “clean the cup.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Clean the cup after lunch.”
Hãy rửa cốc sau bữa trưa.
“The email reminds staff to clean the cup.”
Email nhắc nhân viên rửa cốc.
“Clean the cup before the next interview guest arrives.”
Hãy rửa cốc trước khi khách phỏng vấn tiếp theo đến.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- next interview→next‿interviewNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- guest arrives→guest‿arrivesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →