clean

klin
kleen1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

sạch; dọn dẹp

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng clean khi nói vật hoặc nơi không có bụi, vết bẩn, mùi hôi, hoặc khi nói hành động làm sạch. Ở công ty: clean the desk trước khi họp; ở trường: clean the board sau tiết học; ở nhà: clean the kitchen sau bữa tối. Dễ nhầm với tidy: tidy là ngăn nắp, còn clean là sạch. Cụm quen thuộc: clean and tidy, clean up a mess.

Sắc thái · Nuance

“Sạch” chỉ trạng thái, còn “dọn dẹp” nhấn vào sắp xếp. “Clean” có thể là tính từ hoặc động từ làm hết bẩn; “clean up” thường thêm ý xử lý đống bừa bộn, không chỉ lau cho sạch.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay nói “I clean my room tidy” vì ghép “sạch sẽ gọn gàng”. Trong tiếng Anh, “clean” không cần “tidy” làm trạng từ: nói “I clean my room” hoặc “My room is clean and tidy.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

cleanChỉ làm cho hết bẩn, bụi hoặc lộn xộn.
washNhấn mạnh rửa hoặc giặt bằng nước và xà phòng.
tidyChỉ sắp xếp gọn gàng, không nhất thiết làm hết bẩn.
wipeChỉ lau bề mặt bằng khăn, giấy hoặc tay.

Câu ví dụ · Examples

💡 home

My room is clean and tidy.

Phòng của tôi sạch sẽ và gọn gàng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • room isroom‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • clean andclean‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

I clean the kitchen every evening.

Tôi dọn dẹp nhà bếp mỗi tối.

👨‍👩‍👧 family

Let's clean the house together.

Chúng ta hãy cùng nhau dọn dẹp nhà cửa.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

clean the roomdọn sạch phòng
keep it cleangiữ cho sạch
clean waternước sạch
clean up the messdọn bãi bừa bộn
clean clothesquần áo sạch
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1