Nghĩa · Meaning
sạch; dọn dẹp
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng clean khi nói vật hoặc nơi không có bụi, vết bẩn, mùi hôi, hoặc khi nói hành động làm sạch. Ở công ty: clean the desk trước khi họp; ở trường: clean the board sau tiết học; ở nhà: clean the kitchen sau bữa tối. Dễ nhầm với tidy: tidy là ngăn nắp, còn clean là sạch. Cụm quen thuộc: clean and tidy, clean up a mess.
Sắc thái · Nuance
“Sạch” chỉ trạng thái, còn “dọn dẹp” nhấn vào sắp xếp. “Clean” có thể là tính từ hoặc động từ làm hết bẩn; “clean up” thường thêm ý xử lý đống bừa bộn, không chỉ lau cho sạch.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay nói “I clean my room tidy” vì ghép “sạch sẽ gọn gàng”. Trong tiếng Anh, “clean” không cần “tidy” làm trạng từ: nói “I clean my room” hoặc “My room is clean and tidy.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“My room is clean and tidy.”
Phòng của tôi sạch sẽ và gọn gàng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- room is→room‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- clean and→clean‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I clean the kitchen every evening.”
Tôi dọn dẹp nhà bếp mỗi tối.
“Let's clean the house together.”
Chúng ta hãy cùng nhau dọn dẹp nhà cửa.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →