choose a seat

tʃuːz ə siːt
chooz·uh·seet3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

chọn chỗ ngồi

Cách dùng · Usage

Choose a seat nhấn mạnh việc tự chọn vị trí ngồi trong nhiều lựa chọn, trước khi ngồi xuống. Ở công ty, chọn ghế trong phòng họp; ở lớp, chọn bàn gần bảng; đời thường, chọn ghế cạnh cửa sổ trên xe hoặc máy bay. Dễ lẫn với take a seat, chỉ mời ngồi, và sit down, là hành động ngồi. Cụm thường gặp: choose a seat online.

Phân biệt từ đồng nghĩa

choose a seatCách nói chung khi chọn một chỗ ngồi trong các lựa chọn.
select a seatTrang trọng hơn, hợp với ứng dụng hãng bay, trang đặt vé hoặc hướng dẫn.
pick a seatThân mật, tự nhiên khi bảo bạn bè hoặc học sinh chọn một chỗ.
take a seatNghĩa là ngồi xuống, không phải chọn chỗ ngồi.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

Choose a seat near the window for lunch.

Hãy chọn chỗ ngồi gần cửa sổ để ăn trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Choose achoose‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email says you can choose a seat online.

Email nói bạn có thể chọn chỗ ngồi trực tuyến.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • choose achoose‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • seat onlineseat‿onlineNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

Choose a seat and wait for your name.

Hãy chọn chỗ ngồi và đợi gọi tên bạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Choose achoose‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • seat andseat‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

choose a seat by the windowchọn ghế cạnh cửa sổ
choose a seat in advancechọn ghế trước
choose any seatchọn bất kỳ ghế nào
choose your seat onlinechọn ghế trực tuyến
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1