Nghĩa · Meaning
chọn chỗ ngồi
Cách dùng · Usage
Choose a seat nhấn mạnh việc tự chọn vị trí ngồi trong nhiều lựa chọn, trước khi ngồi xuống. Ở công ty, chọn ghế trong phòng họp; ở lớp, chọn bàn gần bảng; đời thường, chọn ghế cạnh cửa sổ trên xe hoặc máy bay. Dễ lẫn với take a seat, chỉ mời ngồi, và sit down, là hành động ngồi. Cụm thường gặp: choose a seat online.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Choose a seat near the window for lunch.”
Hãy chọn chỗ ngồi gần cửa sổ để ăn trưa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Choose a→choose‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The email says you can choose a seat online.”
Email nói bạn có thể chọn chỗ ngồi trực tuyến.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- choose a→choose‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- seat online→seat‿onlineNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Choose a seat and wait for your name.”
Hãy chọn chỗ ngồi và đợi gọi tên bạn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Choose a→choose‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- seat and→seat‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →