child

tʃaɪld
cheyeld1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đứa trẻ, trẻ em

Cách dùng · Usage

Child chỉ một người còn nhỏ hoặc con của ai đó, sắc thái trung tính và trang trọng hơn kid. Ở công việc: child safety policy nói về an toàn cho trẻ; khi học: each child needs a book là mỗi học sinh nhỏ cần sách; đời thường: my child can swim nói về con mình. Dễ nhầm với baby: baby là em bé rất nhỏ, còn child rộng hơn. Cụm thường dùng: only child, child care, school-age child.

Sắc thái · Nuance

“Đứa trẻ” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ nói về tuổi nhỏ, nhưng child còn là “con” của cha mẹ ở mọi tuổi: “my child” có thể là người lớn. Từ này trung tính, trang trọng hơn kid và dùng trong luật, giáo dục, chăm sóc.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Tiếng Việt nói “con tôi” không cần phân biệt tuổi, nên người Việt có thể dịch máy móc “my child is 30 years old” khi giao tiếp thường ngày. Đúng nhưng nghe như nhấn mạnh quan hệ cha mẹ; thường nói “my son” hoặc “my daughter.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

kidThân mật hơn child, thường dùng trong trò chuyện hằng ngày.
childCách nói trung lập và trang trọng cho trẻ em.
babyChỉ em bé rất nhỏ, hẹp hơn child.
toddlerChỉ trẻ mới biết đi, ở giai đoạn phát triển cụ thể.

Câu ví dụ · Examples

👨‍👩‍👧 family

The child is playing in the garden.

Đứa trẻ đang chơi trong vườn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • child ischild‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • playing inplaying‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

Every child needs love and care.

Mọi đứa trẻ đều cần tình yêu và sự chăm sóc.

💡 home

She has one child and a dog.

Cô ấy có một đứa con và một chú chó.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • has onehas‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • child andchild‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a young childmột trẻ nhỏ
an only childcon một
raise a childnuôi dạy một đứa trẻ
child safetyan toàn trẻ em
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1