Nghĩa · Meaning
băm, thái nhỏ
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng chop khi nói cắt thức ăn bằng dao thành miếng nhỏ, thường nhanh và không cần đều đẹp. Ở bếp công ty, bạn chop herbs cho món salad; trong lớp nấu ăn, chop carrots before boiling; ở nhà, chop onions for dinner. Dễ nhầm với cut: cut chỉ cắt nói chung, còn chop nhấn mạnh miếng nhỏ. Cụm hay gặp: chop into small pieces.
Sắc thái · Nuance
'Băm, thái nhỏ' trong tiếng Việt có thể bao cả thái lát, nhưng 'chop' là cắt nhanh thành miếng nhỏ, thường không đều, bằng dao. Nó nghe rất nấu ăn hằng ngày, không trang trọng như 'mince' hay 'dice'.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Chop the onions into small pieces.”
Thái hành thành những miếng nhỏ.
“I chop vegetables for the soup.”
Tôi thái rau cho món súp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- vegetables→vegeᴅablesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please chop the carrots for me.”
Xin hãy thái cà rốt giúp tôi.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →