chop

tʃɑp
chahp1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

băm, thái nhỏ

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng chop khi nói cắt thức ăn bằng dao thành miếng nhỏ, thường nhanh và không cần đều đẹp. Ở bếp công ty, bạn chop herbs cho món salad; trong lớp nấu ăn, chop carrots before boiling; ở nhà, chop onions for dinner. Dễ nhầm với cut: cut chỉ cắt nói chung, còn chop nhấn mạnh miếng nhỏ. Cụm hay gặp: chop into small pieces.

Sắc thái · Nuance

'Băm, thái nhỏ' trong tiếng Việt có thể bao cả thái lát, nhưng 'chop' là cắt nhanh thành miếng nhỏ, thường không đều, bằng dao. Nó nghe rất nấu ăn hằng ngày, không trang trọng như 'mince' hay 'dice'.

Phân biệt từ đồng nghĩa

chopChỉ chặt hoặc cắt thành miếng nhỏ, thường không đều.
sliceChỉ cắt thành lát mỏng và phẳng.
diceChỉ cắt thành khối nhỏ đều như hạt lựu.
minceChỉ băm thật nhỏ, mịn hơn chop.
cutRộng nhất, chỉ hành động cắt nói chung.

Câu ví dụ · Examples

💡 cooking

Chop the onions into small pieces.

Thái hành thành những miếng nhỏ.

💡 food

I chop vegetables for the soup.

Tôi thái rau cho món súp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • vegetablesvegeᴅablesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

Please chop the carrots for me.

Xin hãy thái cà rốt giúp tôi.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

chop an onionbăm một củ hành
chop vegetablesthái nhỏ rau củ
chop finelybăm thật nhỏ
chopped garlictỏi băm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1