Nghĩa · Meaning
dọn phòng
Cách dùng · Usage
Clean my room là cách nói tự nhiên khi người nói dọn phòng ngủ của mình: bỏ rác, xếp đồ, lau bụi, làm giường. Ở nhà: clean my room before guests arrive. Khi học: clean my room so I can study better. Công việc ở ký túc xá: clean my room before inspection. Dễ nhầm với tidy up: tidy up chủ yếu là sắp gọn; clean có thể gồm lau chùi. Cụm hay gặp: clean my room today, clean my room on Saturday.
Sắc thái · Nuance
“Dọn phòng” có thể chỉ gom đồ cho gọn, nhưng clean my room thường bao gồm cả làm sạch và sắp xếp phòng ngủ của mình. Cụm này đời thường, hay dùng trong gia đình, không trang trọng như “clean the room.”
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt dễ nói “clean room” vì tiếng Việt bỏ đại từ sở hữu: “I must clean room.” Trong tiếng Anh cần my/the vì room là danh từ đếm được số ít: “I must clean my room.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Mom asked me to clean my room today.”
Mẹ bảo tôi dọn phòng hôm nay.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Mom asked→mom‿askedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I can't go out, I must clean my room.”
Tôi không đi được, tôi phải dọn phòng.
“I clean my room before my friends come.”
Tôi dọn phòng trước khi bạn bè đến.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →