Nghĩa · Meaning
nhấp, bấm
Cách dùng · Usage
Click được dùng khi bấm chuột hoặc chạm vào một mục trên màn hình để chọn, mở hay bắt đầu thao tác. Ở công ty: click the link in the email. Khi học online: click the answer. Đời thường: click the play button. Dễ nhầm với press; press thường là nhấn nút vật lý hoặc giữ lực, còn click là thao tác giao diện. Cụm cố định rất phổ biến: click here.
Sắc thái · Nuance
“Nhấp” và “bấm” đều được, nhưng click gắn với thao tác trên chuột, màn hình hoặc giao diện số. Nó trung tính, kỹ thuật đời thường; không dùng cho bấm chuông hay bấm số điện thoại như press/ring/dial.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Click the blue button to start.”
Nhấp vào nút màu xanh để bắt đầu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- button→buᴅonÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Click here to open the file.”
Nhấp vào đây để mở tệp.
“Just click the link I sent you.”
Chỉ cần nhấp vào đường liên kết tôi đã gửi cho bạn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →