climb down

klaɪm daʊn
kleyem·down2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

leo xuống, trèo xuống

Cách dùng · Usage

Climb down chỉ việc đi xuống từ nơi cao hơn bằng tay, chân hoặc từng bước cẩn thận. Ở công việc: climb down from a ladder sau khi sửa màn hình. Trong học tập: học sinh climb down from a stage sau buổi diễn. Đời thường: climb down from a chair khi lấy đồ trên kệ. Dễ nhầm với go down: go down là đi xuống nói chung; climb down gợi có độ cao, bậc, thang hoặc cần giữ thăng bằng. Cụm hay gặp: climb down from a ladder.

Sắc thái · Nuance

“Leo xuống” nghe lạ trong tiếng Việt vì leo thường hướng lên, nhưng climb down nhấn mạnh đi xuống từ chỗ cao bằng tay chân hoặc cẩn thận từng bước. Không phải simply “go down.”

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt phân biệt “leo” và “xuống”, người học có thể tránh climb và nói “go down the ladder.” Hiểu được, nhưng tự nhiên hơn là “climb down the ladder” khi bám thang để xuống.

Phân biệt từ đồng nghĩa

climb downLeo xuống cẩn thận bằng tay chân từ chỗ cao.
go downĐi xuống nói chung, dùng cho nhiều cách di chuyển.
get downXuống khỏi chỗ cao, thường nghe như lời yêu cầu trực tiếp.
descendĐi xuống theo cách trang trọng hoặc văn viết.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Climb down after you fix the screen.

Hãy trèo xuống sau khi bạn sửa xong màn hình.

💡 meeting

She climbs down from the small step.

Cô ấy trèo xuống từ chiếc bậc nhỏ.

💡 lunch

Climb down carefully near the kitchen.

Hãy trèo xuống cẩn thận gần khu bếp.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

climb down the ladderleo xuống thang
climb down from a treetrèo xuống khỏi cây
climb down carefullyleo xuống cẩn thận
help someone climb downgiúp ai leo xuống
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1