Nghĩa · Meaning
chấm công vào, bấm giờ vào làm
Cách dùng · Usage
Clock in nói về việc ghi nhận giờ bắt đầu làm việc, thường bằng máy chấm công, thẻ nhân viên hoặc ứng dụng. Ở nhà máy, công nhân clock in trước ca sáng. Ở trường, trợ giảng clock in trước giờ phụ đạo. Trong quán cà phê, nhân viên clock in sau giờ nghỉ trưa. Dễ nhầm với start work: start work chỉ bắt đầu làm, còn clock in nhấn mạnh việc ghi giờ chính thức. Cụm thường gặp: clock in for your shift.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I clock in before the morning meeting.”
Tôi chấm công vào trước cuộc họp buổi sáng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- clock in→clock‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She clocks in after lunch today.”
Hôm nay cô ấy chấm công vào sau bữa trưa.
“Please clock in before you start work.”
Vui lòng chấm công vào trước khi bắt đầu làm việc.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →