clock tower

klɑːk ˈtaʊər
klahk·TOW·er3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

tháp đồng hồ

Cách dùng · Usage

Clock tower là tháp có đồng hồ lớn, thường là mốc dễ nhận ra trong trường học, quảng trường hoặc khu trung tâm. Ở công ty: hẹn khách gần tháp; khi học: tìm tòa nhà cạnh clock tower trong campus; đời thường: chụp ảnh khi du lịch. Đừng nhầm với watchtower, là tháp canh. Cụm hay dùng: meet by the clock tower.

Sắc thái · Nuance

Người Việt thấy “tháp đồng hồ” có thể nghĩ đến một tòa tháp cổ, trang trọng. Trong tiếng Anh, “clock tower” trung tính và rất thực tế: một mốc hẹn, điểm chỉ đường, không nhất thiết nổi tiếng hay cổ kính.

Phân biệt từ đồng nghĩa

towerCấu trúc cao nói chung, có thể không có đồng hồ.
clock towerTháp có đồng hồ gắn trên đó và đồng hồ là đặc điểm nhận diện.
bell towerTháp chuông, nhấn vào chuông và âm thanh hơn là đồng hồ.
steeplePhần tháp nhọn của nhà thờ, mang sắc thái kiến trúc tôn giáo.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

Meet us by the clock tower at noon.

Hãy gặp chúng tôi bên cạnh tháp đồng hồ lúc trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Meet usmeet‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • tower attower‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I found the office near the clock tower.

Tôi tìm thấy văn phòng gần tháp đồng hồ.

📊 presentation

The clock tower is our meeting point.

Tháp đồng hồ là điểm hẹn của chúng ta.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • tower istower‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

stand under the clock towerđứng dưới tháp đồng hồ
the old clock towertháp đồng hồ cũ
a clock tower in the squaretháp đồng hồ ở quảng trường
walk past the clock towerđi ngang tháp đồng hồ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1