Nghĩa · Meaning
tháp đồng hồ
Cách dùng · Usage
Clock tower là tháp có đồng hồ lớn, thường là mốc dễ nhận ra trong trường học, quảng trường hoặc khu trung tâm. Ở công ty: hẹn khách gần tháp; khi học: tìm tòa nhà cạnh clock tower trong campus; đời thường: chụp ảnh khi du lịch. Đừng nhầm với watchtower, là tháp canh. Cụm hay dùng: meet by the clock tower.
Sắc thái · Nuance
Người Việt thấy “tháp đồng hồ” có thể nghĩ đến một tòa tháp cổ, trang trọng. Trong tiếng Anh, “clock tower” trung tính và rất thực tế: một mốc hẹn, điểm chỉ đường, không nhất thiết nổi tiếng hay cổ kính.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Meet us by the clock tower at noon.”
Hãy gặp chúng tôi bên cạnh tháp đồng hồ lúc trưa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Meet us→meet‿usNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- tower at→tower‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I found the office near the clock tower.”
Tôi tìm thấy văn phòng gần tháp đồng hồ.
“The clock tower is our meeting point.”
Tháp đồng hồ là điểm hẹn của chúng ta.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- tower is→tower‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →