closet

ˈklɑzɪt
KLAH·ziht2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

tủ quần áo

Cách dùng · Usage

Closet thường chỉ không gian hoặc tủ âm tường để treo quần áo, áo khoác, giày hay đồ cá nhân. Ở công ty: put your jacket in the closet; ký túc xá: share a closet; ở nhà: clean out the closet. Dễ lẫn với cabinet: cabinet đựng bát, hồ sơ, thuốc; closet chủ yếu cho quần áo hoặc đồ cất kín. Cụm quen thuộc: walk-in closet, closet door, linen closet.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “tủ quần áo” dễ khiến người Việt nghĩ đến tủ rời có cánh. Trong tiếng Anh Mỹ, closet thường là hốc hoặc phòng nhỏ gắn trong tường, trung tính, rất thường dùng trong nhà ở.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay nói “put clothes into the wardrobe” cho mọi nhà vì dịch từ “tủ quần áo”. Nếu là hốc treo đồ trong phòng, nói “hang your clothes in the closet”, không phải “on the closet”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

closetChỉ tủ âm tường hoặc không gian cất đồ, nhất là quần áo.
wardrobeThường là tủ quần áo đứng riêng.
cupboardThường là tủ đựng bát đĩa, đồ ăn hoặc vật dụng.
cabinetChỉ tủ có cửa hoặc ngăn, thường không riêng cho quần áo.

Câu ví dụ · Examples

💡 home

My coat is in the closet.

Áo khoác của tôi ở trong tủ.

💡 daily

Please hang your clothes in the closet.

Vui lòng treo quần áo của bạn vào tủ.

👨‍👩‍👧 family

We keep towels in the hall closet.

Chúng tôi để khăn tắm trong tủ ở hành lang.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

bedroom closettủ âm phòng ngủ
walk-in closetphòng thay đồ nhỏ
closet doorcửa tủ âm
clean out the closetdọn sạch tủ đồ
hall closettủ ở hành lang
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1