clock out

klɑːk aʊt
klahk·owt2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

chấm công ra, bấm giờ tan làm

Cách dùng · Usage

“Clock out” dùng trong môi trường có chấm công, khi nhân viên ghi lại giờ kết thúc ca làm. Ở công việc: bấm máy sau cuộc họp cuối ngày. Ở học tập: sinh viên làm ca bán thời gian chấm công ra khỏi thư viện. Đời thường: nhân viên quán cà phê quẹt thẻ trước khi về. Dễ nhầm với “leave work”: leave work chỉ rời nơi làm; clock out là thao tác ghi giờ chính thức. Cụm quen: clock out for the day.

Sắc thái · Nuance

Chấm công ra is close, but clock out focuses on recording the end of paid work time, not merely leaving a place. It is routine workplace language, especially for shifts and hourly work.

Phân biệt từ đồng nghĩa

punch outThân mật và gần clock out, gợi cách chấm công bằng thẻ truyền thống.
clock outDùng khi ghi giờ kết thúc ca làm trong hệ thống chấm công.
get off workTự nhiên khi nói mấy giờ tan làm, không nhấn thủ tục ghi giờ.
finish workNói chung là hoàn thành hoặc kết thúc công việc, không thể hiện việc chấm công.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We clock out after the last meeting.

Chúng tôi chấm công ra sau cuộc họp cuối cùng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • clock outclock‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

He does not clock out for lunch.

Anh ấy không chấm công ra để đi ăn trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • clock outclock‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I will clock out at six today.

Hôm nay tôi sẽ chấm công ra lúc sáu giờ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • clock outclock‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

clock out for the daychấm công hết ngày
forget to clock outquên chấm công ra
clock out after your shiftchấm công sau ca
clock out on the appchấm công ra trên app
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1