close the window
Nghĩa · Meaning
đóng cửa sổ
Cách dùng · Usage
close the window được dùng rất trực tiếp khi muốn cửa sổ không còn mở, cả cửa sổ thật lẫn cửa sổ trên máy tính. Ở văn phòng, close the window vì điều hòa đang bật; khi học online, close the window sau khi nộp bài; ở nhà, close the window trước khi mưa. Dễ nhầm với shut down: shut down là tắt máy/hệ thống. Cụm thường nghe: please close the window.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “đóng cửa kính xe”, người học dễ dịch “close the car door” khi muốn nói cửa sổ xe. Correct: “close the window in the car” hoặc tự nhiên hơn “roll up the window”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Close the window before we leave for lunch.”
Hãy đóng cửa sổ trước khi chúng ta đi ăn trưa.
“The email says to close the window in the room.”
Email nói hãy đóng cửa sổ trong phòng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- window in→window‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Close the window before the interview starts.”
Hãy đóng cửa sổ trước khi buổi phỏng vấn bắt đầu.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →