Nghĩa · Meaning
giá treo áo khoác
Cách dùng · Usage
Coat rack là giá hoặc cây treo áo khoác, thường đặt gần cửa để khách treo áo, mũ, khăn. Ở công việc: treo blazer on the coat rack trong phòng họp. Ở học tập: lớp học có coat rack cạnh cửa. Đời thường: đặt áo mưa lên coat rack khi về nhà. Dễ lẫn với hanger: hanger là móc áo đơn lẻ; coat rack là vật đứng hoặc gắn tường có nhiều chỗ treo. Cụm tự nhiên: put your coat on the coat rack.
Sắc thái · Nuance
“Giá treo áo khoác” dịch đúng nhưng coat rack thường là vật ở lối vào để treo áo ngoài, mũ, túi. Từ này rất đời thường; không dùng cho móc áo nhỏ riêng lẻ, là hanger.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Your coat is on the coat rack.”
Áo khoác của bạn đang ở trên giá treo.
“You can use the coat rack.”
Bạn có thể dùng giá treo áo khoác.
“The coat rack is near the door.”
Giá treo áo khoác ở gần cửa.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →