coat rack

koʊt ræk
koht·rak2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

giá treo áo khoác

Cách dùng · Usage

Coat rack là giá hoặc cây treo áo khoác, thường đặt gần cửa để khách treo áo, mũ, khăn. Ở công việc: treo blazer on the coat rack trong phòng họp. Ở học tập: lớp học có coat rack cạnh cửa. Đời thường: đặt áo mưa lên coat rack khi về nhà. Dễ lẫn với hanger: hanger là móc áo đơn lẻ; coat rack là vật đứng hoặc gắn tường có nhiều chỗ treo. Cụm tự nhiên: put your coat on the coat rack.

Sắc thái · Nuance

“Giá treo áo khoác” dịch đúng nhưng coat rack thường là vật ở lối vào để treo áo ngoài, mũ, túi. Từ này rất đời thường; không dùng cho móc áo nhỏ riêng lẻ, là hanger.

Phân biệt từ đồng nghĩa

hangerLà móc riêng để treo một bộ quần áo trong tủ.
closetLà tủ hoặc buồng có cửa để cất đồ, nhấn vào không gian lưu trữ.
coat rackGiá treo đặt ở lối vào hay nơi công cộng, hợp cho khách, văn phòng, nhà hàng.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Your coat is on the coat rack.

Áo khoác của bạn đang ở trên giá treo.

🤝 interview

You can use the coat rack.

Bạn có thể dùng giá treo áo khoác.

💡 email

The coat rack is near the door.

Giá treo áo khoác ở gần cửa.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

hang a coat on the racktreo áo lên giá
a wooden coat rackgiá treo áo gỗ
by the coat rackcạnh giá treo áo
use the coat rackdùng giá treo áo
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1