coffee shop

ˈkɔːfi ʃɑːp
KAW·fee·shahp3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

quán để mua hoặc uống cà phê

Cách dùng · Usage

Coffee shop là cách gọi tự nhiên cho nơi mua cà phê, ngồi uống nhanh, làm việc nhẹ hoặc gặp bạn. Ở công ty, đồng nghiệp hẹn ở coffee shop gần văn phòng; khi học, sinh viên đọc bài ở đó; cuối tuần, bạn mua bánh và latte. Dễ nhầm với café: café có thể trang trọng hoặc bán nhiều món hơn; coffee shop nhấn mạnh cà phê và không gian bình dân. Cụm quen thuộc: local coffee shop.

Phân biệt từ đồng nghĩa

cafeQuán cà phê, đôi khi gợi không khí châu Âu hoặc có đồ ăn nhẹ.
coffee shopQuán bán cà phê và đồ uống, nơi có thể mua hoặc ngồi lại.
bakeryTiệm bánh, trọng tâm là nướng và bán bánh.
restaurantNhà hàng phục vụ bữa ăn, rộng và nặng về ăn uống hơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

The coffee shop has soup for lunch.

Quán cà phê đó có súp cho bữa trưa.

💡 email

I named the coffee shop in my email.

Tôi đã nêu tên quán cà phê trong email của mình.

🤝 interview

I waited in a coffee shop before the interview.

Tôi đã đợi ở một quán cà phê trước buổi phỏng vấn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • waitedwaiᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • in ain‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a local coffee shopquán cà phê gần đây
meet at a coffee shopgặp ở quán cà phê
work in a coffee shoplàm ở quán cà phê
a busy coffee shopquán cà phê đông
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1