Nghĩa · Meaning
giờ nghỉ uống cà phê ngắn
Cách dùng · Usage
“Coffee break” là khoảng nghỉ ngắn trong ngày làm việc, lớp học hoặc sự kiện; có thể uống cà phê, trà hay chỉ nghỉ vài phút. Ở công việc: họp dài dừng 10 phút; ở học tập: hội thảo có giờ giải lao giữa phiên; đời thường: bạn nghỉ khi đi đường dài. Đừng nhầm với “lunch break”: lunch break dài hơn và dành cho bữa trưa. Cụm tự nhiên: “take a coffee break”, “during the coffee break”.
Sắc thái · Nuance
“Giờ nghỉ uống cà phê” dễ làm người Việt nghĩ bắt buộc có cà phê. Coffee break thật ra là quãng nghỉ ngắn trong công việc, họp, lớp học; có thể uống nước, ăn nhẹ, hoặc chỉ nghỉ vài phút.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The meeting has a short coffee break.”
Cuộc họp có một giờ nghỉ cà phê ngắn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- has a→has‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We take a coffee break after lunch.”
Chúng tôi nghỉ giải lao uống cà phê sau bữa trưa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- take a→take‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- break after→break‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The email says the coffee break is at ten.”
Email nói rằng giờ nghỉ cà phê là lúc mười giờ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- break is→break‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- at→/ət/Nghe như “ơt”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →