coffee break

ˈkɔːfi breɪk
KAW·fee·brayk3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

giờ nghỉ uống cà phê ngắn

Cách dùng · Usage

“Coffee break” là khoảng nghỉ ngắn trong ngày làm việc, lớp học hoặc sự kiện; có thể uống cà phê, trà hay chỉ nghỉ vài phút. Ở công việc: họp dài dừng 10 phút; ở học tập: hội thảo có giờ giải lao giữa phiên; đời thường: bạn nghỉ khi đi đường dài. Đừng nhầm với “lunch break”: lunch break dài hơn và dành cho bữa trưa. Cụm tự nhiên: “take a coffee break”, “during the coffee break”.

Sắc thái · Nuance

“Giờ nghỉ uống cà phê” dễ làm người Việt nghĩ bắt buộc có cà phê. Coffee break thật ra là quãng nghỉ ngắn trong công việc, họp, lớp học; có thể uống nước, ăn nhẹ, hoặc chỉ nghỉ vài phút.

Phân biệt từ đồng nghĩa

breakKhoảng nghỉ nói chung, không nói rõ để uống cà phê hay làm gì.
coffee breakKhoảng nghỉ ngắn, nhẹ trong giờ làm để uống cà phê hoặc nghỉ nhanh.
lunch breakGiờ nghỉ để ăn trưa, thường dài và chính thức hơn.
recessGiờ ra chơi hoặc nghỉ chính thức ở trường, không phải nghỉ cà phê.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The meeting has a short coffee break.

Cuộc họp có một giờ nghỉ cà phê ngắn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • has ahas‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

We take a coffee break after lunch.

Chúng tôi nghỉ giải lao uống cà phê sau bữa trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • take atake‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • break afterbreak‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email says the coffee break is at ten.

Email nói rằng giờ nghỉ cà phê là lúc mười giờ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • break isbreak‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

take a coffee breaknghỉ giải lao ngắn
a short coffee breakgiờ nghỉ ngắn
during the coffee breaktrong giờ nghỉ
coffee break timeđến giờ nghỉ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1