clipboard

ˈklɪpbɔːrd
KLIHP·bawrd2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

bảng kẹp giấy

Cách dùng · Usage

Clipboard chỉ tấm bảng cứng có kẹp để giữ giấy khi phải viết lúc đứng hoặc di chuyển. Ở văn phòng, nhân viên lễ tân đưa a clipboard to sign in; khi học, giáo viên kẹp danh sách điểm danh; đời thường, huấn luyện viên giữ clipboard trong buổi tập. Dễ nhầm với folder, bìa đựng giấy không có kẹp. Cụm quen: a clipboard with forms.

Sắc thái · Nuance

Bảng kẹp giấy may sound like any board for papers, but clipboard is a specific flat board with a metal or plastic clip at the top. It is everyday office/classroom language, not a technical computer word unless digital context says so.

Phân biệt từ đồng nghĩa

clipboardBảng kẹp giấy có mặt cứng để viết ngay khi đứng hoặc di chuyển.
folderBìa đựng giấy tờ để lưu trữ, không có mặt kẹp viết như clipboard.
binderBìa còng dùng vòng kim loại để giữ giấy đã đục lỗ.
notepadTập giấy ghi chú được đóng lại, không phải bảng kẹp.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The clipboard is on the chair.

Bảng kẹp giấy ở trên ghế.

💡 lunch

Use the clipboard for the lunch list.

Hãy dùng bảng kẹp giấy cho danh sách bữa trưa.

💡 email

Please bring the clipboard.

Xin hãy mang bảng kẹp giấy đến.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

hold a clipboardcầm bảng kẹp
write on a clipboardviết trên bảng kẹp
clip the form to the clipboardkẹp mẫu vào bảng
copy to the clipboardsao chép vào bộ nhớ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1