Nghĩa · Meaning
bảng kẹp giấy
Cách dùng · Usage
Clipboard chỉ tấm bảng cứng có kẹp để giữ giấy khi phải viết lúc đứng hoặc di chuyển. Ở văn phòng, nhân viên lễ tân đưa a clipboard to sign in; khi học, giáo viên kẹp danh sách điểm danh; đời thường, huấn luyện viên giữ clipboard trong buổi tập. Dễ nhầm với folder, bìa đựng giấy không có kẹp. Cụm quen: a clipboard with forms.
Sắc thái · Nuance
Bảng kẹp giấy may sound like any board for papers, but clipboard is a specific flat board with a metal or plastic clip at the top. It is everyday office/classroom language, not a technical computer word unless digital context says so.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The clipboard is on the chair.”
Bảng kẹp giấy ở trên ghế.
“Use the clipboard for the lunch list.”
Hãy dùng bảng kẹp giấy cho danh sách bữa trưa.
“Please bring the clipboard.”
Xin hãy mang bảng kẹp giấy đến.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →