chocolate

ˈtʃɔklət
CHAW·kluht2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

sô cô la

Cách dùng · Usage

Chocolate được dùng cho đồ ngọt làm từ cacao, dạng thanh, viên, bột hoặc hương vị trong bánh và đồ uống. Ở công việc: bring chocolate to a meeting; ở trường: eat chocolate after lunch; đời thường: drink hot chocolate at night. Dễ nhầm với candy: candy là kẹo nói chung, còn chocolate phải có cacao hoặc vị cacao. Cụm rất phổ biến: dark chocolate, milk chocolate.

Sắc thái · Nuance

“Sô cô la” gần nghĩa, nhưng chocolate trong tiếng Anh có thể là chất không đếm được hoặc từng viên kẹo đếm được. “A chocolate” là một viên trong hộp; “chocolate” nói chung là món/nguyên liệu.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt dùng cùng một từ cho thanh, viên, bột, người Việt hay nói “I bought a chocolate” khi muốn nói một thanh. Cách tự nhiên là “I bought a bar of chocolate”; nếu là nhiều viên trong hộp, nói “some chocolates.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

cocoaChỉ ca cao hoặc bột ca cao, nguyên liệu của chocolate.
chocolateChỉ sô cô la hoặc món làm từ ca cao.
candyRộng hơn trong tiếng Mỹ, gồm nhiều loại kẹo.
fudgeChỉ kẹo mềm, đặc và ngọt, có thể có vị chocolate.

Câu ví dụ · Examples

💡 food

I love dark chocolate.

Tôi thích sô cô la đen.

💡 daily

She gave me a box of chocolate.

Cô ấy đã tặng tôi một hộp sô cô la.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • box ofbox‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • chocolatechocolaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 shopping

This chocolate is on sale.

Sô cô la này đang được giảm giá.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • chocolatechocolaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • is onis‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a bar of chocolatemột thanh sô cô la
dark chocolatesô cô la đen
hot chocolatesô cô la nóng
melt chocolateđun chảy sô cô la
a box of chocolatesmột hộp kẹo sô cô la
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1