Nghĩa · Meaning
phô mai
Cách dùng · Usage
Cheese là từ người bản xứ dùng cho món làm từ sữa đông, ăn riêng hoặc thêm vào món khác để có vị béo, mặn. Ở công ty: order a cheese sandwich cho bữa trưa; ở lớp nấu ăn: add cheese to pasta; ở nhà: keep cheese in the fridge. Dễ lẫn với butter, là bơ béo để phết/nấu, và cream, dạng kem lỏng. Cụm thường gặp: cheddar cheese, cheese pizza, say cheese khi chụp ảnh.
Sắc thái · Nuance
“Phô mai” khớp khá gần, nhưng cheese trong tiếng Anh là danh từ thường không đếm được khi nói chung. Nghe tự nhiên trong bữa ăn hằng ngày; không mang sắc thái sang trọng trừ khi nêu loại như brie hay cheddar.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt không chia số nhiều, người Việt hay nói “many cheese” hoặc “two cheeses” khi chỉ miếng phô mai. Nói chung dùng “much/some cheese”; nếu đếm, dùng đơn vị: “two slices of cheese” hoặc “a block of cheese.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I like cheese on my sandwich.”
Tôi thích phô mai trong bánh sandwich của mình.
“Add some cheese to the pasta.”
Thêm một chút phô mai vào món mì ống.
“This cheese is a little expensive.”
Loại phô mai này hơi đắt.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- cheese is→cheese‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- little expensive→little‿expensiveNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →