Nghĩa · Meaning
kiểm tra xem có ~ không
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng khi muốn kiểm tra xem có thứ gì xuất hiện hay không: lỗi chính tả trong email, ghế trống, dấu hiệu hỏng hóc. Khác với “check” chung chung, cụm này nhấn mạnh thứ cần tìm.
Sắc thái · Nuance
“Kiểm tra xem có không” dễ bị hiểu là kiểm tra toàn bộ sự vật. Check for nhấn mạnh tìm sự xuất hiện của lỗi, tin nhắn, dấu hiệu hỏng; nghe cụ thể, cẩn thận, thường dùng trước khi gửi hay sử dụng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt đặt “có” sau động từ, người học nói “check have errors” hoặc “check errors”. Chuẩn là “check for errors” khi tìm xem có lỗi không; “check the errors” là xem các lỗi đã biết.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Remember to check for typos before you hit send.”
Nhớ kiểm tra lỗi chính tả trước khi bấm gửi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please check for empty seats.”
Xin hãy kiểm tra xem có ghế trống không.
“Check for sound before we start.”
Hãy kiểm tra âm thanh trước khi chúng ta bắt đầu.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →