check for

tʃek fər
chehk·fer2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

kiểm tra xem có ~ không

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng khi muốn kiểm tra xem có thứ gì xuất hiện hay không: lỗi chính tả trong email, ghế trống, dấu hiệu hỏng hóc. Khác với “check” chung chung, cụm này nhấn mạnh thứ cần tìm.

Sắc thái · Nuance

“Kiểm tra xem có không” dễ bị hiểu là kiểm tra toàn bộ sự vật. Check for nhấn mạnh tìm sự xuất hiện của lỗi, tin nhắn, dấu hiệu hỏng; nghe cụ thể, cẩn thận, thường dùng trước khi gửi hay sử dụng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt đặt “có” sau động từ, người học nói “check have errors” hoặc “check errors”. Chuẩn là “check for errors” khi tìm xem có lỗi không; “check the errors” là xem các lỗi đã biết.

Phân biệt từ đồng nghĩa

look forTìm người hoặc vật bị mất hay cần tìm, không nhất thiết là kiểm tra hệ thống.
check forNhấn việc kiểm tra xem có một lỗi, dấu hiệu hoặc thứ cụ thể hay không.
inspectTrang trọng, dùng khi xem xét máy móc, tòa nhà hoặc giấy tờ thật kỹ.
examinePhân tích chi tiết tình trạng hoặc nguyên nhân, thường hợp với bác sĩ hay chuyên gia.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

Remember to check for typos before you hit send.

Nhớ kiểm tra lỗi chính tả trước khi bấm gửi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Please check for empty seats.

Xin hãy kiểm tra xem có ghế trống không.

📊 presentation

Check for sound before we start.

Hãy kiểm tra âm thanh trước khi chúng ta bắt đầu.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

check for errorskiểm tra lỗi
check for updateskiểm tra cập nhật
check for messageskiểm tra tin nhắn
check for signs of damagexem dấu hiệu hư hỏng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1