charge the laptop
Nghĩa · Meaning
sạc máy tính xách tay
Cách dùng · Usage
Charge the laptop nói về việc cắm sạc để pin máy tính xách tay đầy hơn, thường trước khi cần mang đi hoặc dùng lâu. Ở công việc: charge the laptop trước cuộc họp ngoài văn phòng. Ở học tập: charge the laptop trước giờ thi trực tuyến. Đời thường: charge the laptop trước chuyến bay. Dễ lẫn với plug in; plug in chỉ cắm vào ổ điện, còn charge nhấn mạnh pin đang nạp. Cụm tự nhiên: fully charge the laptop.
Sắc thái · Nuance
Với “sạc máy tính xách tay”, người Việt có thể nghĩ “laptop” luôn là “máy tính”. “Charge the laptop” chỉ nói nạp pin cho máy tính xách tay; giọng đời thường, thường liên quan dây nguồn, ổ cắm, pin còn ít.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Ảnh hưởng từ “cắm sạc laptop”, người học hay nói “plug charger for the laptop.” Tiếng Anh cần tân ngữ đúng: “plug in the laptop” hoặc “charge the laptop”; đúng “I need to charge the laptop.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Charge the laptop before lunch.”
Hãy sạc máy tính xách tay trước bữa trưa.
“I need to charge the laptop before I send the email.”
Tôi cần sạc máy tính xách tay trước khi gửi email.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- before I→before‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Charge the laptop before the online interview.”
Hãy sạc máy tính xách tay trước buổi phỏng vấn trực tuyến.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →