charge the laptop

tʃɑːrdʒ ðə ˈlæptɑːp
chahrj·thuh·LAP·tahp4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

sạc máy tính xách tay

Cách dùng · Usage

Charge the laptop nói về việc cắm sạc để pin máy tính xách tay đầy hơn, thường trước khi cần mang đi hoặc dùng lâu. Ở công việc: charge the laptop trước cuộc họp ngoài văn phòng. Ở học tập: charge the laptop trước giờ thi trực tuyến. Đời thường: charge the laptop trước chuyến bay. Dễ lẫn với plug in; plug in chỉ cắm vào ổ điện, còn charge nhấn mạnh pin đang nạp. Cụm tự nhiên: fully charge the laptop.

Sắc thái · Nuance

Với “sạc máy tính xách tay”, người Việt có thể nghĩ “laptop” luôn là “máy tính”. “Charge the laptop” chỉ nói nạp pin cho máy tính xách tay; giọng đời thường, thường liên quan dây nguồn, ổ cắm, pin còn ít.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Ảnh hưởng từ “cắm sạc laptop”, người học hay nói “plug charger for the laptop.” Tiếng Anh cần tân ngữ đúng: “plug in the laptop” hoặc “charge the laptop”; đúng “I need to charge the laptop.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

plug inTập trung vào việc cắm dây hoặc ổ điện, chưa chỉ rõ pin đang được sạc.
rechargeGợi việc sạc lại pin đã vơi hoặc hết, mạnh hơn cảm giác nạp lại.
power upRộng hơn, có thể là bật máy hoặc cấp điện để máy hoạt động.
charge the laptopChính xác nhất khi muốn nói riêng việc sạc pin máy tính xách tay.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

Charge the laptop before lunch.

Hãy sạc máy tính xách tay trước bữa trưa.

💡 email

I need to charge the laptop before I send the email.

Tôi cần sạc máy tính xách tay trước khi gửi email.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • before Ibefore‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

Charge the laptop before the online interview.

Hãy sạc máy tính xách tay trước buổi phỏng vấn trực tuyến.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

charge the laptop overnightsạc laptop qua đêm
need to charge the laptopcần sạc laptop
charge the laptop before classsạc trước giờ học
plug in and charge the laptopcắm điện và sạc
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1