chair back

tʃer bæk
chehr·bak2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

lưng ghế, phần tựa lưng của ghế

Cách dùng · Usage

Chair back chỉ phần lưng tựa của ghế, nhất là khi nói vị trí của đồ vật hoặc bộ phận bị hỏng. Ở công việc: hang a jacket on the chair back; học tập: tape a name tag to the chair back; đời thường: wipe the chair back after dinner. Dễ nhầm với back of the chair: nghĩa gần giống, nhưng chair back gọn hơn khi xem nó như một bộ phận. Cụm quen: lean against the chair back.

Sắc thái · Nuance

“Chair back” không phải “phía sau cái ghế” nói chung mà là phần lưng tựa của ghế. Tiếng Anh hay dùng “the back of the chair” tự nhiên hơn; “chair back” nghe cụ thể, dùng khi mô tả bộ phận hoặc vị trí treo đồ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “sau ghế” và “lưng ghế” khác nhau, người học có thể viết “My coat is behind the chair” khi áo đang vắt lên tựa lưng. Câu đúng là “My coat is on the chair back.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

chair backPhần tựa lưng của ghế, thuộc riêng cấu tạo của chiếc ghế.
seatPhần mặt ghế nơi người ngồi đặt cơ thể xuống.
armrestPhần tay vịn để đặt cánh tay khi ngồi.
backrestTựa lưng nói chung, có thể dùng cho ghế, xe hơi hoặc giường.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Do not hang the cable on the chair back.

Đừng treo dây cáp lên lưng ghế.

💡 meeting

My coat is on the chair back.

Áo khoác của tôi ở trên lưng ghế.

💡 lunch

The chair back feels cold.

Lưng ghế có cảm giác lạnh.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

lean against the chair backtựa vào lưng ghế
the back of the chairphần lưng của ghế
a high chair backlưng ghế cao
hang a coat on the chair backtreo áo lên lưng ghế
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1